no-par stock

no-par stock

A company issues no-par stock to raise capital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ phiếu không mệnh giá: "no-par stock" loại cổ phiếu không giá trị mệnh giá được ghi trong điều lệ công ty hoặc trên chứng chỉ cổ phiếu. Nói cách khác, cổ phiếu này không quy định một giá trị danh nghĩa cụ thể cho mỗi cổ phần.
dụ sử dụng
  • The company issued no-par stock to raise capital without specifying a face value. (Công ty đã phát hành cổ phiếu không mệnh giá để huy động vốn không xác định một giá trị danh nghĩa.)

  • Investors prefer no-par stock because its price fluctuates based on market demand. (Các nhà đầu ưa chuộng cổ phiếu không mệnh giá giá của biến động dựa trên nhu cầu thị trường.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "no-par stock with stated value": cổ phiếu không mệnh giá nhưng giá trị công bố. Đây một biến thể khi công ty ấn định một giá trị tối thiểu (stated value) cho mỗi cổ phần, không ghi mệnh giá.

    • The board set a stated value of $1 for each share of no-par stock. (Hội đồng quản trị đã ấn định giá trị công bố 1 đô la cho mỗi cổ phần của cổ phiếu không mệnh giá.)
  • "to issue no-par stock": phát hành cổ phiếu không mệnh giá.

    • Many startups choose to issue no-par stock to avoid legal complexities. (Nhiều công ty khởi nghiệp chọn phát hành cổ phiếu không mệnh giá để tránh các phức tạp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Par value stock (cổ phiếu mệnh giá): loại cổ phiếu ngược lại, ghi giá trị danh nghĩa trên chứng chỉ.

    • Par value stock is less common in modern finance. (Cổ phiếu mệnh giá ít phổ biến hơn trong tài chính hiện đại.)
  • Low-par stock (cổ phiếu mệnh giá thấp): cổ phiếu mệnh giá rất nhỏ, thường dưới 1 đô la.

Từ đồng nghĩa
  • Unvalued stock: cổ phiếu không giá trị được ấn định.
  • Non-par stock: một thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue out: phát hành (cổ phiếu).
    • The corporation decided to issue out no-par stock to new investors. (Tập đoàn quyết định phát hành cổ phiếu không mệnh giá cho các nhà đầu mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "no-par stock", nhưng có thể liên kết với cụm từ pháp : - "At no par value": với mệnh giá bằng không. - Shares are issued at no par value to simplify accounting. (Cổ phiếu được phát hành với mệnh giá bằng không để đơn giản hóa kế toán.)